đại não

đại não

Đại não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần chính lớn nhất của não bộ động vật xương sống, nằmphía trước hộp sọ: "đại não" cơ quan trung tâm của hệ thần kinh trung ương, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như tư duy, trí nhớ, cảm xúc, ngôn ngữ điều khiển các hoạt động ý thức.
    • Cấu trúc não gồm hai bán cầu (trái phải) được nối với nhau bởi thể chai: "đại não" bề mặt vỏ não với nhiều nếp gấp, bên trong chất trắng các nhân nền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đại não cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người.
    • Chấn thươngđại não có thể dẫn đến những di chứng thần kinh nghiêm trọng.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách đại não xử lý thông tin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chức năng của đại não": chỉ các nhiệm vụ hoạt động do bộ phận này đảm nhiệm.

    • Chức năng của đại não bao gồm điều khiển vận động, tiếp nhận phân tích cảm giác.
  • "tổn thương đại não": chỉ tình trạng hư hại về cấu trúc hoặc chức năng của bộ phận này.

    • Tai nạn giao thông có thể gây ra tổn thương đại não.
Biến thể từ gần giống
  • Bán cầu đại não (danh từ): chỉ một trong hai nửa (trái hoặc phải) của đại não.

    • Bán cầu đại não trái thường đảm nhiệm chức năng ngôn ngữ logic.
  • Vỏ đại não (danh từ): chỉ lớp chất xám bên ngoài cùng của đại não, nơi diễn ra các quá trình tư duy phức tạp.

    • Vỏ đại não nhiều nếp cuộn để tăng diện tích bề mặt.
  • Chất xám/Chất trắng của đại não (danh từ): chỉ các thành phần cấu tạo bên trong đại não.

Từ đồng nghĩa
  • Não bộ: từ tổng quát hơn, có thể chỉ toàn bộ não hoặc hệ thần kinh trung ương, nhưng thường được dùng thay thế cho "đại não" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Não (trong ngữ cảnh giải phẫu): thường dùng để chỉ chung não bộ, bao gồm đại não, tiểu não thân não.
Các cụm từ liên quan
  • Teo đại não: (cụm danh từ) chỉ tình trạng đại não bị thu nhỏ lại về kích thước, thường do bệnh hoặc tuổi già.

    • Bệnh Alzheimer có thể dẫn đến teo đại não.
  • Phù đại não: (cụm danh từ) chỉ tình trạng sưng, ứ nước trong tổ chức đại não.

    • Phù đại não một cấp cứu thần kinh nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Đau não, nhức não (thành ngữ, dùng phổ biến): thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, mệt mỏi khi phải suy nghĩ nhiều hoặc giải quyết vấn đề phức tạp. (Mặc dù không trực tiếp chứa từ "đại não", nhưng thành ngữ này liên quan đến chức năng của cơ quan này).
    • Bài toán này khó quá, nghĩ đau cả não.

Từ chứa "đại não"